Natri Cocoyl Glycinate, số CAS: 90387-74-9

Natri Cocoyl Glycinate chủ yếu là một chất hoạt động bề mặt giúp giảm sức căng bề mặt của công thức và có tác dụng làm mềm da, và đôi khi cả tóc. Là một thành phần, nó có thể ở dạng rắn/bột, và cũng có thể ở dạng chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt.
Nguồn gốc
Natri Cocoyl Glycinate là một loại axit amin có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật. Natri Cocoyl Glycinate có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp. Thành phần này bao gồm Glycine và axit béo thu được từ dừa.
Sodium Cocoyl Glycinate là một thành phần rất hữu ích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sử dụng để loại bỏ các hạt cặn bám cứng đầu của các sản phẩm như kem chống nắng và trang điểm, nhờ đó chúng không làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn.
- Chăm sóc da: Thành phần này chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm như sữa rửa mặt giúp làm sạch sâu da và mang lại làn da mịn màng, mềm mại. Thành phần này tạo ra nhiều bọt, mang lại cảm giác dễ chịu khi sử dụng.
- Chăm sóc tóc: Sản phẩm làm sạch da đầu và làm mềm sợi tóc.
Đặc trưng
1. Chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ với khả năng tạo bọt nhanh. Có thể tạo ra lớp bọt dày và mịn.
2. Trong điều kiện axit yếu, sản phẩm dễ bị đặc lại và tạo thành dạng sệt, dễ rửa trôi, mang lại cảm giác tương tự như nước xà phòng khi rửa mặt, giúp da cảm thấy tươi mát và không bị khô căng sau khi rửa.
3. Sản phẩm dạng bột nhão làm từ muối kali có độ hòa tan trong nước và khả năng trải đều tốt hơn, đồng thời bột nhão mềm hơn, trong khi sản phẩm dạng bột nhão làm từ muối natri có nhiệt độ tạo bột nhão cao hơn và dễ tạo bột nhão hơn.
- Làm sạch
-Làm mịn
- Chất hoạt động bề mặt
Sản phẩm này thích hợp để sản xuất kem rửa mặt, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, v.v., đặc biệt phù hợp để làm kem rửa mặt.



