POLYGLYCERYL-10 MYRISTATE CAS No.:873...
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-10 MYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-10 DIMYRISTATE
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-10 DIMYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-3 MYRISTATE
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-3 MYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-3 LAURATE CAS No.: 51033...
POLYGLYCERYL-3 LAURATE là chất hoạt động bề mặt không ion có giá trị HLB cao, sở hữu đặc tính làm sạch, tạo bọt tuyệt vời, khả năng kháng axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Sản phẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học. (Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, v.v.)
POLYGLYCERYL-2 LAURATE CAS No.: 96499...
POLYGLYCERYL-2 LAURATE là chất hoạt động bề mặt không ion có giá trị HLB cao, sở hữu đặc tính làm sạch, tạo bọt tuyệt vời, khả năng kháng axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Sản phẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học. (Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, v.v.)
Isopropyl Laurate, số CAS: 10233-13-3
Isopropyl Laurate là một hợp chất este dạng lỏng. Nó có độ nhớt thấp, cảm giác nhẹ nhàng trên da và khả năng tán đều tốt, chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất làm mềm và chất dưỡng da trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân (như kem dưỡng da, kem chống nắng và đồ trang điểm).
Phenoxyethanol, số CAS: 122-99-6
Phenoxyethanol là một chất bảo quản và dung môi được sử dụng rộng rãi, thường thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có đặc tính kháng khuẩn và độ ổn định tuyệt vời, giúp kéo dài hiệu quả thời hạn sử dụng của sản phẩm.
GLYCERYL ISOSTEARATE CAS No.: 66085-0...
Glyceryl Isostearate là một chất nhũ hóa và chất làm đặc thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng dưỡng ẩm và ổn định tốt, giúp các sản phẩm dễ dàng hòa trộn các thành phần dầu và nước hơn.
Tên sản phẩm: GLYCERYL ISOSTEARATE
Hình thức: Chất lỏng dạng dầu màu vàng nhạt
Số CAS: 66085-00-5/61332-02-3
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE CAS No...
POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE là một hợp chất este, thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định hoặc chất làm đặc. Nó được cấu tạo từ các dẫn xuất của polyglyceryl và axit caprylic, và có đặc tính nhũ hóa và độ ổn định tốt.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 148618-57-9
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE CAS No.: ...
POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE là một este của polyete glycerol và axit hydroxystearic. Nó thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định và chất dưỡng ẩm, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt
Số CAS: 9009-32-9
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
GLYCERYL CAPRATE CAS No.: 26402-26-6/...
Glycerol caprate là một hợp chất este thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm như một chất nhũ hóa và chất ổn định để cải thiện kết cấu sản phẩm.
Tên sản phẩm: GLYCERYL CAPRATE
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 26402-26-6/502-54-5
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
DIGLYCERIN CAS No.: 59113-36-9 / 627-...
Diglycerin là một chất giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, với đặc tính dưỡng ẩm tuyệt vời và khả năng tương thích với da. Nó giúp da giữ ẩm, cải thiện kết cấu da, đồng thời tăng cường độ bền và cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
Tên sản phẩm: DIGLYCERIN
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 59113-36-9 / 627-82-7
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERYL-4 LAURATE CAS No.: 75798...
Polyglyceryl-4 Laurate là một thành phần có nguồn gốc thực vật, chủ yếu được tổng hợp từ axit lauric (một axit béo bão hòa từ dừa hoặc cọ) và polyglyceryl-4 (một thành phần của dầu thực vật). Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt màu vàng và được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như một chất làm mềm và chất thay thế dầu silicon để cải thiện độ mượt và hiệu quả chăm sóc tóc.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-4 LAURATE
Hình thức: Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
Số CAS: 75798-42-4
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERIN-10 CAS No.: 9041-07-0
Các sản phẩm chứa polyglycerin có đặc tính dưỡng ẩm hiệu quả và dịu nhẹ, cùng với đặc tính thân thiện với da tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng như chất dưỡng ẩm, chất tạo cảm giác cho da và chất bôi trơn, giúp duy trì độ ẩm và sự mềm mại của da trong thời gian dài, giải quyết các vấn đề về da như khô và nhạy cảm, đồng thời cải thiện kết cấu sản phẩm. Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật, không chứa PEG.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERIN-10
Hình thức: Chất lỏng không màu đến màu vàng
Số CAS: 9041-07-0
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERIN-6 CAS No.: 36675-34-0
Các sản phẩm chứa polyglycerin có đặc tính dưỡng ẩm hiệu quả và dịu nhẹ, cùng với đặc tính thân thiện với da tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng như chất dưỡng ẩm, chất tạo cảm giác cho da và chất bôi trơn, giúp duy trì độ ẩm và sự mềm mại của da trong thời gian dài, giải quyết các vấn đề về da như khô và nhạy cảm, đồng thời cải thiện kết cấu sản phẩm. Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật, không chứa PEG.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERIN-6
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 36675-34-0
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERIN-3 CAS No.: 56090-54-1 / ...
Polyglycerol-3 đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ hiệu quả vượt trội và tính đa dụng của nó.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERIN-3
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 56090-54-1 / 20411-31-8
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
