Leave Your Message

POLYGLYCERYL-2 LAURATE CAS No.: 96499-68-2

POLYGLYCERYL-2 LAURATE là chất hoạt động bề mặt không ion có giá trị HLB cao, sở hữu đặc tính làm sạch, tạo bọt tuyệt vời, khả năng kháng axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Sản phẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học. (Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, v.v.)

  • Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-2 LAURATE
  • Vẻ bề ngoài: Thuốc mỡ màu trắng sữa
  • Mức độ: hóa chất hàng ngày
  • Nguồn gốc: Trung Quốc
  • Bao bì: 25KG/thùng
  • Kho: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

POLYGLYCERYL-2 LAURATE là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng chủ yếu làm chất nhũ hóa trong mỹ phẩm. Là một chất nhũ hóa có nguồn gốc thực vật hiệu suất cao, POLYGLYCERYL-2 LAURATE cân bằng giữa hiệu quả và độ an toàn, phù hợp với nhiều công thức khác nhau.

Đặc trưng

PEG-7 Glyceryl Cocoate CAS Nol3d

4huz

1. Độ nhớt thấp: Sản phẩm có độ nhớt thấp, giúp dễ dàng dàn đều và thao tác trong các công thức.
2.Cảm giác không nhờn rít: Sản phẩm mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không nhờn rít trên da, điều này rất được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
3. Độ hòa tan tốt: Nó hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
4. Độ ổn định: Sản phẩm ổn định trong điều kiện bảo quản và sử dụng thông thường, giúp duy trì tính toàn vẹn của công thức.
5.
Tính chất làm mềm da: Sản phẩm có tác dụng làm mềm da tuyệt vời, mang lại cảm giác mịn màng và mềm mại cho làn da.
6. Chất tăng cường thẩm thấu: Có thể tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính trong sản phẩm chăm sóc da, cải thiện hiệu quả của chúng.
7. Khả năng tương thích: Sản phẩm tương thích với nhiều thành phần khác, cho phép sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
8. Độ gây kích ứng thấp: Nhìn chung, nó được coi là có độ gây kích ứng thấp, do đó phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
9. Tính đa dụng: Nhờ các đặc tính đa dạng, nó có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.

Đặc trưng

1. Tính chất dưỡng ẩm: Sản phẩm có đặc tính dưỡng ẩm và nhũ hóa.
2. Độ bôi trơn: Sản phẩm có đặc tính bôi trơn tốt, mang lại cảm giác mượt mà.
3. Tính chất thẩm thấu: Là một chất nhũ hóa phân cực, nó có thể thúc đẩy sự hấp thụ qua da.

Sử dụng

1. Mỹ phẩm: Được sử dụng trong các sản phẩm như nhũ tương, kem dưỡng da và dầu gội đầu.
2. Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất bôi trơn trong quá trình chế biến thực phẩm.
3. Lĩnh vực công nghiệp: Được sử dụng trong dung dịch gia công kim loại, chất tẩy rửa, và nhiều ứng dụng khác.

5xrf