Leave Your Message
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

GLYCERYL ISOSTEARATE CAS No.: 66085-00-5/61332-02-3

Glyceryl Isostearate là một chất nhũ hóa và chất làm đặc thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng dưỡng ẩm và ổn định tốt, giúp các sản phẩm dễ dàng hòa trộn các thành phần dầu và nước hơn.

Tên sản phẩm: GLYCERYL ISOSTEARATE
Hình thức: Chất lỏng dạng dầu màu vàng nhạt
Số CAS: 66085-00-5/61332-02-3
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

    Nguồn

    GLYCERYL ISOSTEARATE là một hợp chất este được tổng hợp bằng phản ứng este hóa giữa glycerol và axit isostearic. Glycerol là một triol tự nhiên được tìm thấy rộng rãi trong chất béo thực vật và động vật, trong khi axit isostearic là một axit béo bão hòa thường có nguồn gốc từ dầu thực vật (như dầu dừa hoặc dầu cọ) hoặc các quy trình tổng hợp. Hợp chất este này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

    Đặc điểm vật lý

    1. Độ nhớt: Độ nhớt trung bình, khả năng lưu động tốt.
    2. Mùi: không mùi hoặc gần như không mùi.
    3. Độ hòa tan: hòa tan trong nhiều loại dung môi hữu cơ (như etanol, isopropanol, v.v.), nhưng không hòa tan trong nước.
    4. Độ ổn định: ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao hoặc trong điều kiện axit và kiềm mạnh.

    Thuận lợi

    1. Tính đa dụng: GLYCERYL ISOSTEARATE có thể được sử dụng như chất nhũ hóa, chất hòa tan và chất ổn định, và có nhiều chức năng.
    2. Dưỡng ẩm: Giúp da giữ ẩm và cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da.
    3. Độ ổn định: Sản phẩm có độ ổn định và khả năng tương thích tốt trong các công thức mỹ phẩm, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
    4. Dễ sử dụng: Sản phẩm có khả năng hòa trộn tốt với các thành phần khác và dễ dàng thêm vào nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau.

    Chức năng

    1. Chất nhũ hóa: giúp các thành phần gốc nước và gốc dầu trộn lẫn với nhau để tạo thành nhũ tương ổn định.

    2. Chất hòa tan: có thể hòa tan và ổn định các hoạt chất trong công thức, cải thiện khả năng phân tán và hiệu quả của chúng trong sản phẩm.
    3. Chất ổn định: ngăn các thành phần trong công thức bị tách rời hoặc kết tủa, đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm.
    4. Kem dưỡng ẩm: bằng cách tạo một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, nó làm giảm sự bay hơi nước và giữ ẩm cho da.
    5. Chất phục hồi da: có thể thúc đẩy quá trình phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm khô da và kích ứng.


    Nguyên liệu thô của sản phẩm chăm sóc da Sodium Isostearoyl Lactylate (1)h1s2(1)ukq

    Công dụng

    1. Sữa dưỡng thể và kem dưỡng da: được sử dụng trong sữa dưỡng thể, kem dưỡng da mặt, kem dưỡng da tay và các sản phẩm khác để giúp nhũ hóa và ổn định công thức đồng thời cung cấp tác dụng dưỡng ẩm.
    2. Nước tẩy trang: Là một thành phần trong nước tẩy trang, nó có thể loại bỏ lớp trang điểm và dầu thừa một cách hiệu quả mà vẫn dịu nhẹ và không gây kích ứng.
    3. Sản phẩm chăm sóc tóc: được sử dụng trong dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm khác giúp phục hồi tóc hư tổn và mang lại hiệu quả làm mượt và dưỡng ẩm.
    4. Sản phẩm chống nắng: với vai trò là chất hòa tan và chất nhũ hóa, nó giúp các thành phần chống nắng được phân tán đều trong công thức và cải thiện hiệu quả chống nắng.
    5. Sản phẩm làm sạch: được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch để giúp loại bỏ dầu và bụi bẩn trên bề mặt da đồng thời duy trì độ ẩm cân bằng cho da.


    4gjm4(1)973