Ethylhexyl Salicylate
Ethylhexyl Salicylate là một nguyên liệu mỹ phẩm đa chức năng, chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, có khả năng bảo vệ và ổn định tốt trước tia UVB, đồng thời tăng cường hiệu quả của các thành phần chống nắng khác.
Nguồn gốc


2. Đó là một chất lỏng dạng dầu không màu, có mùi thơm nhẹ của hoa.
Hiệu quả và chức năng
1. Có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
2. Nó là chất hấp thụ tia UVB tương đối ổn định và sẽ không tạo ra oxy hoạt tính khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
3. Tăng cường hiệu quả của các thành phần chống nắng khác: Có thể tăng cường ái lực của các thành phần chống nắng khác (như oxybenzone và avobenzone) và giảm sự phân hủy do ánh sáng.
4. Hiệu quả nhũ hóa và chống thấm nước: Thành phần ethyl hexanol có tính chất dầu và có thể tăng cường khả năng nhũ hóa và chống thấm nước của sản phẩm.
Đặc trưng
1. Không tan trong nước, nhưng tan trong etanol và các dung môi hữu cơ.
2 lít có khả năng hấp thụ hiệu quả các tia cực tím trong ánh nắng mặt trời, giúp ngăn ngừa da bị cháy nắng.
3. Nó thường được sử dụng như chất hấp thụ tia cực tím UVB phụ trợ trong công thức kem chống nắng có chỉ số SPF cao, với độ an toàn tuyệt vời.
4. Được sử dụng làm chất chống nắng trong mỹ phẩm.
Công dụng: Được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng và mỹ phẩm như một thành phần chống nắng.
Sử dụng sự tập trung
Nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm thường nằm trong khoảng từ 1,5% đến 6%.
Ethylhexyl Salicylate chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm sau:
1. Sản phẩm chống nắng:
-Kem chống nắng
-Kem chống nắng
-Kem chống nắng dạng xịt, v.v.
2. Mỹ phẩm:
- Kem dưỡng da ban ngày
-Sự thành lập
- Kem BB và các loại mỹ phẩm khác có chức năng chống nắng.
3. Chăm sóc da:
-Kem
-Nước thơm
- Các sản phẩm chăm sóc da cần chống nắng, chẳng hạn như serum.
4. Sản phẩm chăm sóc tóc:
- Xịt chống nắng
- Các sản phẩm bảo vệ tóc khỏi tác hại của tia cực tím, chẳng hạn như dầu chống nắng.
5. Sản phẩm chăm sóc môi:
- son dưỡng môi
- Các sản phẩm dành cho môi có chứa thành phần chống nắng, chẳng hạn như son bóng.



