Sắt(III) photphat (Iron(III) photphat...)
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp sắt photphat đáng tin cậy? Chúng tôi cung cấp sắt photphat chất lượng cao, ổn định, đạt tiêu chuẩn công nghiệp/pin (FePO4) với độ tinh khiết và tính nhất quán hóa học tuyệt vời. Lý tưởng cho việc tăng cường dinh dưỡng thực phẩm, sản xuất gốm sứ và thiết bị lưu trữ năng lượng. Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy, thời gian giao hàng và bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết (TDS).
Sắt(III) pyrophosphate độ tinh khiết cao FCC/...
Sắt(III) pyrophosphat Đây là một hợp chất sắt có độ tinh khiết cao, không mùi và chịu được ánh sáng, được sử dụng rộng rãi trong việc tăng cường hàm lượng sắt trong thực phẩm, thực phẩm chức năng và các công thức mỹ phẩm. Được biết đến với độ ổn định nhiệt tuyệt vời và vị trung tính, nó giúp tăng cường sắt cho các sản phẩm một cách hiệu quả mà không làm thay đổi màu sắc, hương vị hoặc độ ổn định oxy hóa của chúng.
Sắt fumarat (CAS số: 141-01-5) ...
Sắt fumarat Soyoung® (Số CAS: 141-01-5) là một thành phần bổ sung sắt hữu cơ cao cấp, có khả năng hấp thụ sinh học cao. Có dạng bột mịn màu đỏ cam đến nâu đỏ, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và tăng cường dinh dưỡng thực phẩm để điều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO9001:2016 và GMP nghiêm ngặt, Ferrous Fumarate của chúng tôi hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn này. USP, BP, EP và FCC Tiêu chuẩn dược điển.
Tween-21 (Polyoxyethylene (4) Sorbitan...
Thiếu niên 21 Tween 21 là một este sorbitan ethoxyl hóa chuyên dụng dựa trên các axit béo tự nhiên (axit lauric). Là một chất hoạt động bề mặt không ion, nó được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính nhũ hóa, phân tán và làm ướt vượt trội. So với Tween 20, Tween 21 có chuỗi ethoxyl ngắn hơn (4 mol), mang lại các đặc tính cân bằng ưa nước-ưa dầu (HLB) khác biệt, lý tưởng cho các nhũ tương dầu trong nước (O/W) cụ thể.
Tween-20 (Polyoxyethylene (20) Sorbit...
Tween-20, hay còn gọi là Polysorbate 20, là một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion chất lượng cao, có nguồn gốc từ sorbitan và axit béo. Nó được công nhận rộng rãi về tính ổn định, an toàn và tính linh hoạt trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, công thức mỹ phẩm và các ứng dụng công nghiệp.
POLYGLYCERYL-2 OLEATE | Hiệu suất cao...
POLYGLYCERYL-2 OLEATE Đây là một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa không ion đa năng, có nguồn gốc thực vật. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và mỹ phẩm trang điểm, nó mang lại khả năng làm ướt sắc tố vượt trội và lợi ích làm mềm da. Hoàn hảo cho các công thức W/O (nước trong dầu) và như một chất ổn định trong kem chống nắng và kem nền.
-
Tên INCI: Polyglyceryl-2 Oleate
-
Nguồn: Nguồn gốc thực vật / Rau củ
-
Chức năng: Chất nhũ hóa, chất làm mềm da, chất phân tán sắc tố
POLYGLYCERYL-10 MYRISTATE CAS No.:873...
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-10 MYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-10 DIMYRISTATE
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-10 DIMYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-3 MYRISTATE
Các sản phẩm POLYGLYCERYL-3 MYRISTATE có khả năng chống axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Chúng dịu nhẹ và không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học và có giá trị HLB cao, mang lại hiệu quả làm sạch tuyệt vời. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch gốc axit amin.
POLYGLYCERYL-3 LAURATE CAS No.: 51033...
POLYGLYCERYL-3 LAURATE là chất hoạt động bề mặt không ion có giá trị HLB cao, sở hữu đặc tính làm sạch, tạo bọt tuyệt vời, khả năng kháng axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Sản phẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học. (Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, v.v.)
POLYGLYCERYL-2 LAURATE CAS No.: 96499...
POLYGLYCERYL-2 LAURATE là chất hoạt động bề mặt không ion có giá trị HLB cao, sở hữu đặc tính làm sạch, tạo bọt tuyệt vời, khả năng kháng axit và ion, đồng thời tương thích với các chất hoạt động bề mặt không ion, anion và cation. Sản phẩm dịu nhẹ, không gây kích ứng, không chứa PEG, có khả năng phân hủy sinh học. (Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, v.v.)
Isopropyl Laurate, số CAS: 10233-13-3
Isopropyl Laurate là một hợp chất este dạng lỏng. Nó có độ nhớt thấp, cảm giác nhẹ nhàng trên da và khả năng tán đều tốt, chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất làm mềm và chất dưỡng da trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân (như kem dưỡng da, kem chống nắng và đồ trang điểm).
Phenoxyethanol, số CAS: 122-99-6
Phenoxyethanol là một chất bảo quản và dung môi được sử dụng rộng rãi, thường thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có đặc tính kháng khuẩn và độ ổn định tuyệt vời, giúp kéo dài hiệu quả thời hạn sử dụng của sản phẩm.
GLYCERYL ISOSTEARATE CAS No.: 66085-0...
Glyceryl Isostearate là một chất nhũ hóa và chất làm đặc thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng dưỡng ẩm và ổn định tốt, giúp các sản phẩm dễ dàng hòa trộn các thành phần dầu và nước hơn.
Tên sản phẩm: GLYCERYL ISOSTEARATE
Hình thức: Chất lỏng dạng dầu màu vàng nhạt
Số CAS: 66085-00-5/61332-02-3
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE CAS No...
POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE là một hợp chất este, thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định hoặc chất làm đặc. Nó được cấu tạo từ các dẫn xuất của polyglyceryl và axit caprylic, và có đặc tính nhũ hóa và độ ổn định tốt.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE
Hình thức: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Số CAS: 148618-57-9
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE CAS No.: ...
POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE là một este của polyete glycerol và axit hydroxystearic. Nó thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất ổn định và chất dưỡng ẩm, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm.
Tên sản phẩm: POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE
Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt
Số CAS: 9009-32-9
Mức độ: hóa chất dùng hàng ngày
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 180KG/thùng sắt
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
